香脫兒

xiāng tuō ér hương thoát nhi

Hán Việt: hương thoát nhi · Pinyin: xiāng tuō ér

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (thoát) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承托碗盏的小盘子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承托碗盏的小盘子。