香腸嘴

xiāng cháng zuǐhương tràng chủy

Hán Việt: hương tràng chủy · Pinyin: xiāng cháng zuǐ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【香腸嘴・香肠嘴】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "swollen lips; overly plump lips"]]]}]

Cấu tạo: 香 (hương) + 腸 (tràng) + 嘴 (chủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui swollen lips; overly plump lips

Từ liên quan

Gần nghĩa

香肠卷 · 香肠族 · 香腸 · 香肠中毒 · 香肠儿 · 香腸原料 · 香肠构造 · 香腸沙拉