香腸嘴

xiāng cháng zuǐ hương tràng chủy

Hán Việt: hương tràng chủy · Pinyin: xiāng cháng zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (tràng) + (chủy)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT swollen lips; overly plump lips
  • Cihui swollen lips; overly plump lips