香花巖

xiāng huā yán hương hoa nham

Hán Việt: hương hoa nham · Pinyin: xiāng huā yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (hoa) + (nham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山岩名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山岩名。