香草精

xiāng cǎo jīnghương thảo tinh

Hán Việt: hương thảo tinh · Pinyin: xiāng cǎo jīng

Tổng quan

vanilla

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種淡黃色的針狀結晶,含於香草豆和安息香裡。可由亞琉酸紙漿廢液中的木質磺酸和鈣化合而成,用於冰淇淋、糕餅、香菸等。

Cấu tạo: 香 (hương) + 草 (thảo) + 精 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiết xuất vanilla
  • Cihui metyl vanillin C8H8O3
  • Tần suất từ vanilla , chiết xuất vanilla , metyl vanillin C8H8O3
  • Biên soạn 香草精 iāngcǎojīng n. 1. vanillon 2. vanilla extract

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種淡黃色的針狀結晶,含於香草豆和安息香裡。可由亞琉酸紙漿廢液中的木質磺酸和鈣化合而成,用於冰淇淋、糕餅、香菸等。

Eng

  • Cihui vanilla; vanilla extract; methyl vanillin C8H8O3
  • Tần suất từ 香草精 iāngcǎojīng n. 1. vanillon 2. vanilla extract

Đức

  • Handedict Vanillin (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

香草兰 · 香草醛 · 香草美人 · 香草 · 香草儿 · 香草基 · 香草粉 · 香草糖