香荷包

hương hà bao

Hán Việt: hương hà bao

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (hà) + (bao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝香料的荷包。配帶在身上,可作為裝飾品。

Eng

  • Cihui 香荷包 iānghébāo n. fragrant sachet M:ge/²zhī