香菜叶 xiāng cài yè·hương thái diệp Hán Việt: hương thái diệp · Pinyin: xiāng cài yè Tổng quan lá rau mùi Cấu tạo: 香 (hương) + 菜 (thái) + 葉 (diệp)Pinyinxiāng cài yèHán Việthương thái diệpCấu tạo香 + 菜 + 葉 · hương + thái + diệp nghĩa thành phần: hương + thái + diệp Nghĩa ViệtTần suất từ lá rau mùiEngCihui coriander leafTần suất từ coriander leaf Từ liên quan Gần nghĩa香菜