香蕉水

xiāng jiāo shuǐ hương tiêu thủy

Hán Việt: hương tiêu thủy · Pinyin: xiāng jiāo shuǐ

Tổng quan

dầu chuối

Cấu tạo: (hương) + (tiêu) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dầu chuối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種無色具香蕉味的中性液體。參見「香蕉油」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乙酸异戊酯”的俗称。无色有香蕉味的易燃易爆液体。能与乙醇、乙醚、乙酸乙酯互溶,几乎不溶于水。可用作硝基漆稀释剂,以降低其黏度利于喷射。也可用于制革、人造丝、胶片和纺织品等加工工业。

Eng

  • Cihui 香蕉水 iāngjiāoshuǐ n. <chem.> banana oil M:píng