香蕉油

hương tiêu du

Hán Việt: hương tiêu du

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (tiêu) + (du)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 主要成分為乙酸異戊酯,為無色至淡黃色透明液體,稀釋時有香蕉的香氣,故稱香蕉油。具揮發性和刺激性。能與酯類、酮類、醇類、醚類和芳香族化合物互溶。其酒精溶液可用為食品香料,含有溶劑之混合體可用於製造噴漆、降低漆的黏度等。也稱為「香蕉水」。

Eng

  • Cihui 香蕉油 iāngjiāoyóu n. 1. essential oil 2. wormseed oil 3. attar