香蕉皮 xiāng jiāo pí · hương tiêu bì Hán Việt: hương tiêu bì · Pinyin: xiāng jiāo pí Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 蕉 (tiêu) + 皮 (bì)Pinyinxiāng jiāo píHán Việthương tiêu bìCấu tạo香 + 蕉 + 皮 · hương + tiêu + bì nghĩa thành phần: hương + tiêu + bì Nghĩa EngCihui 香蕉皮 iāngjiāopí n. banana peelings M:²kuài