香蕉船 xiāng jiāo chuán · hương tiêu thuyền Hán Việt: hương tiêu thuyền · Pinyin: xiāng jiāo chuán Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 蕉 (tiêu) + 船 (thuyền)Pinyinxiāng jiāo chuánHán Việthương tiêu thuyềnCấu tạo香 + 蕉 + 船 · hương + tiêu + thuyền nghĩa thành phần: hương + tiêu + thuyền Nghĩa EngCihui banana split