香藥局 xiāng yào jú · hương dược cục Hán Việt: hương dược cục · Pinyin: xiāng yào jú Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 藥 (dược) + 局 (cục)Pinyinxiāng yào júHán Việthương dược cụcCấu tạo香 + 藥 + 局 · hương + dược + cục nghĩa thành phần: hương + dược + cục