香蠟店

hương lạp điếm

Hán Việt: hương lạp điếm

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (lạp) + (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 香蠟店 iāng-làdiàn n. candle and incense store M:¹jiā