香螺殼 hương loa xác Hán Việt: hương loa xác Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 螺 (loa) + 殼 (xác)Hán Việthương loa xácCấu tạo香 + 螺 + 殼 · hương + loa + xác nghĩa thành phần: hương + loa + xác Nghĩa EngCihui 香螺殼 iāngluóké n. neptune shell