香螺片 hương loa phiến Hán Việt: hương loa phiến Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 螺 (loa) + 片 (phiến)Hán Việthương loa phiếnCấu tạo香 + 螺 + 片 · hương + loa + phiến nghĩa thành phần: hương + loa + phiến Nghĩa EngCihui 香螺片 iāngluópiàn n. edible cartilage of conches