香袋兒 hương đại nhi Hán Việt: hương đại nhi Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 袋 (đại) + 兒 (nhi)Hán Việthương đại nhiCấu tạo香 + 袋 + 兒 · hương + đại + nhi nghĩa thành phần: hương + đại + nhi Nghĩa EngCihui 香袋兒 iāngdàir ►See ²xiāngdài