香辣肉酱

xiānglà ròujiàng hương lạt nhục tương

Hán Việt: hương lạt nhục tương · Pinyin: xiānglà ròujiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (lạt) + (nhục) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui chili con carne