香酥鴨 xiāng sū yā · hương tô áp Hán Việt: hương tô áp · Pinyin: xiāng sū yā Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 酥 (tô) + 鴨 (áp)Pinyinxiāng sū yāHán Việthương tô ápCấu tạo香 + 酥 + 鴨 · hương + tô + áp nghĩa thành phần: hương + tô + áp Nghĩa EngCihui 香酥鴨 iāngsūyā n. spiced duck, steamed, then deep-fried until crisp M:²zhī