香醉山 hương túy san Hán Việt: hương túy san Tổng quan hương tuý sơn (地名)見香山條。☸ Cấu tạo: 香 (hương) + 醉 (túy) + 山 (san)Hán Việthương túy sanCấu tạo香 + 醉 + 山 · hương + túy + san nghĩa thành phần: hương + túy + san Nghĩa ViệtCihui hương tuý sơn (地名)見香山條。☸