香閨繡閣

xiāng guī xiù gé hương khuê tú các

Hán Việt: hương khuê tú các · Pinyin: xiāng guī xiù gé

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (khuê) + (tú) + (các)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 香,芳澤;繡,錦繡。「香閨繡閣」舊時對女子居室的美稱。《紅樓夢》第五回:「警幻便命撤去殘席,送寶玉至一香閨繡閣之中。」