香閨繡閣 xiāng guī xiù gé · hương khuê tú các Hán Việt: hương khuê tú các · Pinyin: xiāng guī xiù gé Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 閨 (khuê) + 繡 (tú) + 閣 (các)Pinyinxiāng guī xiù géHán Việthương khuê tú cácCấu tạo香 + 閨 + 繡 + 閣 · hương + khuê + tú + các nghĩa thành phần: hương + khuê + tú + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指女子的内室。