香雪球 hương tuyết cầu Hán Việt: hương tuyết cầu Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 雪 (tuyết) + 球 (cầu)Hán Việthương tuyết cầuCấu tạo香 + 雪 + 球 · hương + tuyết + cầu nghĩa thành phần: hương + tuyết + cầu Nghĩa EngCihui 香雪球 iāngxuěqiú n. sweet alyssum