香音神 hương âm thần Hán Việt: hương âm thần Tổng quan hương âm thần (天名)乾闥婆神也。見香神項。☸ Cấu tạo: 香 (hương) + 音 (âm) + 神 (thần)Hán Việthương âm thầnCấu tạo香 + 音 + 神 · hương + âm + thần nghĩa thành phần: hương + âm + thần Nghĩa ViệtCihui hương âm thần (天名)乾闥婆神也。見香神項。☸