香風斗葉 hương phong đẩu diệp Hán Việt: hương phong đẩu diệp Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 風 (phong) + 斗 (đẩu) + 葉 (diệp)Hán Việthương phong đẩu diệpCấu tạo香 + 風 + 斗 + 葉 · hương + phong + đẩu + diệp nghĩa thành phần: hương + phong + đẩu + diệp Nghĩa EngCihui 香風斗葉 iāngfēngdǒuyè n. winter heliotrope