香風毒霧 xiāng fēng dú wù · hương phong độc vụ Hán Việt: hương phong độc vụ · Pinyin: xiāng fēng dú wù Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 風 (phong) + 毒 (độc) + 霧 (vụ)Pinyinxiāng fēng dú wùHán Việthương phong độc vụCấu tạo香 + 風 + 毒 + 霧 · hương + phong + độc + vụ nghĩa thành phần: hương + phong + độc + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻腐蚀人的思想、消磨人的意志的奢侈庸俗的生活方式。