香餑餑兒 hương bột bột nhi Hán Việt: hương bột bột nhi Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 餑 (bột) + 餑 (bột) + 兒 (nhi)Hán Việthương bột bột nhiCấu tạo香 + 餑 + 餑 + 兒 · hương + bột + bột + nhi nghĩa thành phần: hương + bột + bột + nhi Nghĩa EngCihui 香餑餑兒 iāngbōbor ►See xiāngbōbo