馬丁尼
mã đinh ni
Hán Việt: mã đinh ni · Pinyin: mǎ dīng ní
Tổng quan
martini (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui martini (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT (loanword) martini
- Cihui (loanword) martini
Hán Việt: mã đinh ni · Pinyin: mǎ dīng ní
martini (từ mượn)