馬七馬八 mǎ qī mǎ bā · mã thất mã bát Hán Việt: mã thất mã bát · Pinyin: mǎ qī mǎ bā Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 七 (thất) + 馬 (mã) + 八 (bát)Pinyinmǎ qī mǎ bāHán Việtmã thất mã bátCấu tạo馬 + 七 + 馬 + 八 · mã + thất + mã + bát nghĩa thành phần: mã + thất + mã + bát