馬三峯 mǎ sān fēng · mã tam phong Hán Việt: mã tam phong · Pinyin: mǎ sān fēng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 三 (tam) + 峯 (phong)Pinyinmǎ sān fēngHán Việtmã tam phongCấu tạo馬 + 三 + 峯 · mã + tam + phong nghĩa thành phần: mã + tam + phong