馬久羅 mǎ jiǔ luó · mã cửu la Hán Việt: mã cửu la · Pinyin: mǎ jiǔ luó Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 久 (cửu) + 羅 (la)Pinyinmǎ jiǔ luóHán Việtmã cửu laCấu tạo馬 + 久 + 羅 · mã + cửu + la nghĩa thành phần: mã + cửu + la