馬來化 mã lai hóa Hán Việt: mã lai hóa Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 化 (hóa)Hán Việtmã lai hóaCấu tạo馬 + 來 + 化 · mã + lai + hóa nghĩa thành phần: mã + lai + hóa