馬來樹膠 mã lai thụ giao Hán Việt: mã lai thụ giao Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 樹 (thụ) + 膠 (giao)Hán Việtmã lai thụ giaoCấu tạo馬 + 來 + 樹 + 膠 · mã + lai + thụ + giao nghĩa thành phần: mã + lai + thụ + giao Nghĩa EngCihui 馬來樹膠 ǎlái shùjiāo n. guttapercha