馬來熊
mã lai hùng
Hán Việt: mã lai hùng · Pinyin: mǎ lái xióng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。脊椎動物哺乳綱食肉目熊科。全身色黑,鼻部為灰褐色,喉有新月形白斑紋,晝伏夜出,喜食白蟻、蜥蜴。原產於馬來半島。
Eng
- Cihui sun bear
Hán Việt: mã lai hùng · Pinyin: mǎ lái xióng