馬哈茂德 mǎ hā mào dé · mã cáp mậu đức Hán Việt: mã cáp mậu đức · Pinyin: mǎ hā mào dé Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 哈 (cáp) + 茂 (mậu) + 德 (đức)Pinyinmǎ hā mào déHán Việtmã cáp mậu đứcCấu tạo馬 + 哈 + 茂 + 德 · mã + cáp + mậu + đức nghĩa thành phần: mã + cáp + mậu + đức