馬如龍 mǎ rú lóng · mã như long Hán Việt: mã như long · Pinyin: mǎ rú lóng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 如 (như) + 龍 (long)Pinyinmǎ rú lóngHán Việtmã như longCấu tạo馬 + 如 + 龍 · mã + như + long nghĩa thành phần: mã + như + long