馬將牌 mǎ jiāng pái · mã tương bài Hán Việt: mã tương bài · Pinyin: mǎ jiāng pái Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 將 (tương) + 牌 (bài)Pinyinmǎ jiāng páiHán Việtmã tương bàiCấu tạo馬 + 將 + 牌 · mã + tương + bài nghĩa thành phần: mã + tương + bài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種骨牌遊戲。四個人玩,供消遣,也可用來賭博。參見「麻將牌」條。