馬尾蜂

mǎ yǐ fēng mã vĩ phong

Hán Việt: mã vĩ phong · Pinyin: mǎ yǐ fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (vĩ) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 馬尾蜂 ǎwěifēng n. <zoo.> long-tailed wasp M:²zhī