馬尾辮
mã vĩ biện
Hán Việt: mã vĩ biện · Pinyin: mǎ wěi biàn
Tổng quan
tóc đuôi ngựa
Nghĩa
Việt
- Cihui tóc đuôi ngựa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种把头发聚扎于脑后勺的辫型。辫根微翘,头发散垂如马尾,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种把头发聚扎于脑后勺的辫型。辫根微翘,头发散垂如马尾,故称。
Eng
- CC-CEDICT ponytail
- Cihui ponytail