馬屁勃 mǎ pì bó · mã thí bột Hán Việt: mã thí bột · Pinyin: mǎ pì bó Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 屁 (thí) + 勃 (bột)Pinyinmǎ pì bóHán Việtmã thí bộtCấu tạo馬 + 屁 + 勃 · mã + thí + bột nghĩa thành phần: mã + thí + bột