馬屁精
mã thí tinh
Hán Việt: mã thí tinh · Pinyin: mǎ pì jīng
Tổng quan
kẻ nịnh hót | người hay nịnh bợ
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ nịnh hót | người hay nịnh bợ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 譏諷善於逢迎諂媚的人。如:「在我看來他是個善於諂媚的馬屁精,你要多當心。」
Eng
- CC-CEDICT sycophant; toady; bootlicker
- Cihui sycophant; toady; bootlicker