馬屁鬼 mã thí quỷ Hán Việt: mã thí quỷ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 屁 (thí) + 鬼 (quỷ)Hán Việtmã thí quỷCấu tạo馬 + 屁 + 鬼 · mã + thí + quỷ nghĩa thành phần: mã + thí + quỷ Nghĩa EngCihui 馬屁鬼 ǎpìguǐ n. flatterer; toady M:ge/¹míng