馬形亞目 mã hình á mục Hán Việt: mã hình á mục Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 形 (hình) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtmã hình á mụcCấu tạo馬 + 形 + 亞 + 目 · mã + hình + á + mục nghĩa thành phần: mã + hình + á + mục