馬彥祥 mǎ yàn xiáng · mã ngạn tường Hán Việt: mã ngạn tường · Pinyin: mǎ yàn xiáng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 彥 (ngạn) + 祥 (tường)Pinyinmǎ yàn xiángHán Việtmã ngạn tườngCấu tạo馬 + 彥 + 祥 · mã + ngạn + tường nghĩa thành phần: mã + ngạn + tường