馬後屁 mã hậu thí Hán Việt: mã hậu thí Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 後 (hậu) + 屁 (thí)Hán Việtmã hậu thíCấu tạo馬 + 後 + 屁 · mã + hậu + thí nghĩa thành phần: mã + hậu + thí Nghĩa EngCihui 馬後屁 ǎhòupì id. <slang> lock the barn after the horse has been stolen; be too late to act