馬復令 mǎ fù lìng · mã phục lệnh Hán Việt: mã phục lệnh · Pinyin: mǎ fù lìng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 復 (phục) + 令 (lệnh)Pinyinmǎ fù lìngHán Việtmã phục lệnhCấu tạo馬 + 復 + 令 · mã + phục + lệnh nghĩa thành phần: mã + phục + lệnh