馬恩省 mǎ ēn shěng · mã ân tỉnh Hán Việt: mã ân tỉnh · Pinyin: mǎ ēn shěng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 恩 (ân) + 省 (tỉnh)Pinyinmǎ ēn shěngHán Việtmã ân tỉnhCấu tạo馬 + 恩 + 省 · mã + ân + tỉnh nghĩa thành phần: mã + ân + tỉnh