馬拉錦 mã lạp cẩm Hán Việt: mã lạp cẩm Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 拉 (lạp) + 錦 (cẩm)Hán Việtmã lạp cẩmCấu tạo馬 + 拉 + 錦 · mã + lạp + cẩm nghĩa thành phần: mã + lạp + cẩm