馬敘倫 mǎ xù lún · mã tự luân Hán Việt: mã tự luân · Pinyin: mǎ xù lún Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 敘 (tự) + 倫 (luân)Pinyinmǎ xù lúnHán Việtmã tự luânCấu tạo馬 + 敘 + 倫 · mã + tự + luân nghĩa thành phần: mã + tự + luân Nghĩa EngCihui 馬敘倫 ǎ Xùlún (1885-1970) n. Communist educator, philosopher, functionary