馬明菩薩

mǎ míng pú sà mã minh bồ tát

Hán Việt: mã minh bồ tát · Pinyin: mǎ míng pú sà

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (minh) + (bồ) + (tát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蠶神的別稱。參見「馬頭娘」條。宋.戴埴《鼠璞.卷下.蠶馬同本》:「俗謂蠶神為馬明菩薩。」