馬杌子

mǎ wù zi mã ngột tử

Hán Việt: mã ngột tử · Pinyin: mǎ wù zi

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (ngột) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種方形而沒有靠背的大板凳。