馬林迪 mǎ lín dí · mã lâm địch Hán Việt: mã lâm địch · Pinyin: mǎ lín dí Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 林 (lâm) + 迪 (địch)Pinyinmǎ lín díHán Việtmã lâm địchCấu tạo馬 + 林 + 迪 · mã + lâm + địch nghĩa thành phần: mã + lâm + địch